Hình vẽ hoặc mô hình biểu diễn một cấu trúc, mối quan hệ hoặc dạng hình học nào đó; thường dùng trong toán học, hình học hoặc các môn khoa học để minh họa hoặc phân tích.
图形或模型,表示结构或关系。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.