Khoảng cách giữa thấu kính hoặc gương và điểm hội tụ của tia sáng song song; tính chất hoặc mức độ thu hẹp các tia sáng hoặc các đường thẳng hội tụ về một điểm.
焦距是透镜或镜子与平行光线会聚点之间的距离。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.