Anh - Việt
đồ hộp
Danh từ
đồ hộp (Danh từ)
Nghĩa 01 · thức ăn đóng hộp [nói khái quát]
罐头食品
thức ăn đóng hộp [nói khái quát]
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
đồ hộp
罐头食品
thức ăn đóng hộp [nói khái quát]
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa