ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Đỏ hửng trong tiếng Trung
Đỏ hửng
Tính từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Đỏ hửng
(
Tính từ
)
AI
Tập phát âm
01
Rất đỏ
鲜红
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đỏ tươi
Từ tiếng Trung gần nghĩa
红色
鲜艳
So sánh
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý