Anh - Việt
độ khó
Danh từ
độ khó (Danh từ)
Nghĩa 01 · Mức độ khó hay dễ của một việc, bài tập hoặc trò chơi.
某项任务、练习或游戏的难易程度。
Mức độ khó hay dễ của một việc, bài tập hoặc trò chơi.
Ví dụ
这次考试的难度适中。【】Độ khó của bài kiểm tra này vừa phải.
你可以在游戏中选择更高的难度。【】Bạn có thể chọn độ khó cao hơn trong trò chơi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của độ khó (Noun)
Động từ + độ khóđộ khó + Danh từđộ khó + Tính từđộ khó + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
降低难度 giảm độ khó | 开发人员降低了第一关的难度。 Nhà phát triển đã giảm độ khó ở màn đầu tiên. |
增加难度 tăng độ khó | 老师下周会增加练习的难度。 Giáo viên sẽ tăng độ khó của các bài tập vào tuần sau. |