ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Độ khó
Mức độ khó khăn hay thử thách của một việc, bài tập, trò chơi, công việc...
任务、练习、游戏或工作等的难度等级或挑战程度
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa