ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Đồ lặt vặt
Những vật nhỏ, linh tinh, không quan trọng, thường không đồng nhất về chủng loại và giá trị thấp
杂物
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa