ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Độ lâu bền
Thời gian giữ được tính chất tốt, độ bền qua thời gian.
它具有良好的持久性和耐用性,能够经得起时间的考验。
Thời gian mà một vật hoặc chất có thể duy trì được tính chất, công dụng hoặc trạng thái ban đầu mà không suy giảm.
这是指某物或某物质能够保持其原有的性质、功能或状态而不减弱的时间长度。