ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Độ lâu bền trong tiếng Trung

Độ lâu bền

Cụm từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Độ lâu bền (Cụm từ)

01

Thời gian giữ được tính chất tốt, độ bền qua thời gian.

它具有良好的持久性和耐用性,能够经得起时间的考验。

Ví dụ

Độ lâu bền (Danh từ)

01

Thời gian mà một vật hoặc chất có thể duy trì được tính chất, công dụng hoặc trạng thái ban đầu mà không suy giảm.

这是指某物或某物质能够保持其原有的性质、功能或状态而不减弱的时间长度。

Ví dụ
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.