Anh - Việt
đồ mát
Danh từ
đồ mát (Danh từ)
Nghĩa 01 · quần áo mỏng mặc cho mát khi ở nhà
家居轻便服
quần áo mỏng mặc cho mát khi ở nhà
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
đồ mát
家居轻便服
quần áo mỏng mặc cho mát khi ở nhà
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa