Bản dịch của từ Đồ mĩ phẩm trong tiếng Trung

Đồ mĩ phẩm

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đồ mĩ phẩm (Danh từ)

01

Sản phẩm hoặc vật dụng dùng để trang điểm, làm đẹp hoặc chăm sóc da, tóc, móng... gồm như son, phấn, nước hoa, dầu gội, sữa tắm, v.v.

化妆品

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.