ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Dở miệng trong tiếng Trung
Dở miệng
Trạng từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Dở miệng
(
Trạng từ
)
AI
Tập phát âm
01
Muốn ăn nữa
还想吃
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chưa đủ no
Ít no
Thèm ăn
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý