ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Dò mìn
Tìm kiếm, phát hiện, kiểm tra vị trí của mìn hoặc vật nổ để tránh hoặc vô hiệu hóa chúng.
探测地雷
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa