Anh - Việt
đồ ngủ
Danh từ
đồ ngủ (Danh từ)
Nghĩa 01 · Quần áo mặc khi ngủ, thường mềm và thoải mái.
睡觉时穿的衣服,通常柔软舒适。
Quần áo mặc khi ngủ, thường mềm và thoải mái.
Ví dụ
我的旧睡衣太紧了,所以买了一套新的。【】Tôi mua đồ ngủ mới vì bộ cũ đã quá chật.
夏天她喜欢穿棉质睡衣。【】Cô ấy thích mặc đồ ngủ bằng vải cotton vào mùa hè.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của đồ ngủ (Noun)
Từ đi kèm + đồ ngủĐộng từ + đồ ngủđồ ngủ + Danh từđồ ngủ + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一套睡衣 bộ đồ ngủ | 她买了一套新睡衣。 Cô ấy mua một bộ đồ ngủ mới. |