ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Đồ ngủ
Quần áo mặc khi đi ngủ, thường nhẹ nhàng, thoải mái.
睡衣,轻便舒适的睡觉衣物
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa