ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Đồ nhà bếp
Các vật dụng, dụng cụ sử dụng trong nhà bếp như nồi, chảo, dao, thớt, thìa, dĩa... phục vụ cho việc nấu nướng và chế biến thực phẩm
厨房用具
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa