ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Độ nhận diện
Khả năng hoặc mức độ mà một người hoặc hệ thống có thể nhận ra hoặc phân biệt một vật thể, hình ảnh, giọng nói, mẫu, hoặc dấu hiệu nào đó.
识别能力:一个人或系统辨认或区分物体、图像、声音、模式或信号的能力或程度。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa