ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Đo nhiệt độ
Xác định chỉ số nhiệt độ của một vật, môi trường hoặc cơ thể bằng dụng cụ chuyên biệt hoặc phương pháp phù hợp.
测量温度
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa