ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Đồ nhồi
Loại đồ dùng làm bằng vải, bông hoặc vật liệu mềm khác được nhồi bên trong để tạo hình hoặc làm đầy, ví dụ như gối nhồi, thú nhồi bông.
用布、棉花或其他柔软材料填充内部,使其有形状或体积的物品,如填充枕头或毛绒玩具。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa