ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Đổ nước
Đổ chất lỏng (như nước) từ vật chứa này sang vật chứa khác hoặc xuống đất.
将液体(如水)从一个容器倒入另一个容器或倒在地上。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa