ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Đồ quý
Vật phẩm có giá trị cao về mặt vật chất hoặc tinh thần; thường là hiếm và được trân trọng
珍贵的物品
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa