ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Đổ rác
Hành động lấy rác từ nơi chứa rác rồi đem đổ vào nơi tập kết hoặc bãi chứa rác
倒垃圾
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa