Bản dịch của từ Đồ sắt trong tiếng Trung

Đồ sắt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đồ sắt (Danh từ)

01

Thời đại mà loài người đã biết luyện sắt để tạo ra đồ dùng

铁器时代

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.