ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Độ sâu
Khoảng cách thẳng đứng từ mặt trên xuống mặt dưới của một vật thể hoặc từ mặt nước xuống đáy.
从表面到底面的垂直距离
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mức độ của một sự việc, ý tưởng... xét về phương diện tinh vi, kỹ lưỡng.
深度