Anh - Việt

Bản dịch của từ Đồ sộ trong tiếng Trung

đồ sộ

Tính từ

đồ sộ (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có kích thước hoặc quy mô rất lớn, gây ấn tượng mạnh.

规模或体积非常大,令人印象深刻。

Có kích thước hoặc quy mô rất lớn, gây ấn tượng mạnh.

Ví dụ
这座庞大的建筑吸引了许多游客。【】Tòa nhà đồ sộ này thu hút rất nhiều khách du lịch.
他完成了一项规模巨大的工程。【】Ông ấy đã hoàn thành một công trình đồ sộ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của đồ sộ (Adjective)

Danh từ + đồ sộ
Kết hợp từ của đồ sộ
Collocation
Ví dụ

宏伟的建筑

công trình đồ sộ

这座城市正在河边建造一座宏伟的建筑。

Thành phố đang xây dựng một công trình đồ sộ bên bờ sông.

繁重的工作量

khối lượng công việc đồ sộ

团队必须在两周内完成繁重的工作量。

Nhóm phải hoàn thành một khối lượng công việc đồ sộ trong hai tuần.

巨额预算

ngân sách đồ sộ

这个项目需要巨额预算。

Dự án này cần một ngân sách đồ sộ.

气势恢宏的大楼

tòa nhà đồ sộ

这座气势恢宏的大楼是公司的总部。

Tòa nhà đồ sộ này là trụ sở của công ty.

巨大的规模

quy mô đồ sộ

这个节日以巨大的规模举办。

Lễ hội được tổ chức với quy mô đồ sộ.

Video ngữ cảnh