ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Đỏ tấy
Có màu đỏ do sưng và nóng lên, thường là dấu hiệu của viêm nhiễm hoặc bị kích ứng (thường dùng để miêu tả da, vết thương…).
红肿的,通常发热,表示皮肤或伤口发炎。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa