ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Đô thị hoá
[quá trình] tập trung dân cư ngày càng đông vào các đô thị và làm nâng cao vai trò của thành thị đối với sự phát triển của xã hội
城市化
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa