Anh - Việt
đó
Đại từTừ hạn định
đó (Đại từ)
Nghĩa 01 · Dùng để chỉ người, vật hoặc việc đã được nhắc đến hay ở xa người nói.
指已经提到的人、物或事情,或离说话人较远的事物。
Dùng để chỉ người, vật hoặc việc đã được nhắc đến hay ở xa người nói.
Ví dụ
那是我哥哥的车。【】Đó là chiếc xe của anh tôi.
我不想买那个。【】Tôi không muốn mua cái đó.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của đó (Pronoun)
Danh từ + đóGiới từ + đóđó + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
那个 cái đó | 我不想买那个。 Tôi không muốn mua cái đó. |
đó (Từ hạn định)
Nghĩa 01 · Đặt sau danh từ để chỉ người hoặc vật cụ thể đã biết đến.
放在名词后,指特定的、已知的人或物。
Đặt sau danh từ để chỉ người hoặc vật cụ thể đã biết đến.
Ví dụ
那个女孩和我同班。【】Cô gái đó là bạn cùng lớp của tôi.
那些书我已经读过了。【】Tôi đã đọc những cuốn sách đó rồi.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của đó (Determiner)
Danh từ + đó
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
那个人 người đó | 那个人正在等你。 Người đó đang đợi bạn. |
那天 ngày đó | 我仍然记得那天。 Tôi vẫn nhớ ngày đó. |
那个原因 lý do đó | 那就是我不同意的原因。 Đó là lý do đó tôi không đồng ý. |
那个问题 vấn đề đó | 我们需要解决那个问题。 Chúng ta cần giải quyết vấn đề đó. |
那个决定 quyết định đó | 那个决定改变了她的一生。 Quyết định đó đã thay đổi cuộc đời cô ấy. |