Anh - Việt

Bản dịch của từ Đỡ trong tiếng Trung

đỡ

Động từTrạng từ

đỡ (Động từ)

Nghĩa 01 · Giữ, nâng hoặc làm điểm tựa cho người hay vật để không rơi, ngã hoặc đổ.

从下面托住,使人或物不跌倒、倒下。

Giữ, nâng hoặc làm điểm tựa cho người hay vật để không rơi, ngã hoặc đổ.

Ví dụ
他扶老太太下车。【】Anh ấy đỡ bà cụ bước xuống xe.
她扶稳梯子,让我爬上去。【】Chị đỡ chiếc thang để tôi leo lên.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Đón, chặn hoặc nhận một vật đang được đưa tới hay sắp rơi.

接住、挡住或拿住递来、飞来或快要掉下的东西。

Đón, chặn hoặc nhận một vật đang được đưa tới hay sắp rơi.

Ví dụ
我从妈妈手里接过那盒蛋糕。【】Em đỡ lấy hộp bánh từ tay mẹ.
守门员用双手接住了球。【】Thủ môn đỡ quả bóng bằng cả hai tay.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Giúp ai đó bớt việc, bớt khó khăn hoặc bớt ngượng ngùng.

帮助别人减轻工作、困难或尴尬。

Giúp ai đó bớt việc, bớt khó khăn hoặc bớt ngượng ngùng.

Ví dụ
晚饭后,我帮妈妈洗碗。【】Em đỡ mẹ rửa bát sau bữa tối.
他帮我付了一部分房租。【】Anh ấy đỡ tôi một phần tiền thuê nhà.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 04 · Làm cho cơn đau, sự mệt mỏi hoặc khó khăn giảm bớt.

使疼痛、疲劳或困难有所减轻。

Làm cho cơn đau, sự mệt mỏi hoặc khó khăn giảm bớt.

Ví dụ
这种药很快缓解了我的头痛。【】Thuốc này đỡ đau đầu cho tôi rất nhanh.
冷敷可以减轻眼睛的肿胀。【】Chườm lạnh có thể đỡ sưng mắt.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 05 · Dùng tạm một thứ thay cho thứ phù hợp hơn khi chưa có lựa chọn tốt hơn.

在没有更好选择时,暂时用某物代替。

Dùng tạm một thứ thay cho thứ phù hợp hơn khi chưa có lựa chọn tốt hơn.

Ví dụ
先将就用几天旧电脑吧。【】Cứ dùng máy cũ đỡ vài ngày.
先吃这个将就一下吧。【】Ăn tạm cái này đỡ nhé.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của đỡ (Verb)

Từ đi kèm + đỡđỡ + Danh từ
Kết hợp từ của đỡ
Collocation
Ví dụ

先凑合用一部旧手机

lấy điện thoại cũ dùng đỡ

在等新手机的时候,我先凑合用一部旧手机。

Trong lúc chờ máy mới, tôi lấy điện thoại cũ dùng đỡ.

đỡ (Trạng từ)

Nghĩa 01 · Biểu thị mức độ giảm bớt so với trước.

表示程度比以前有所减轻。

Biểu thị mức độ giảm bớt so với trước.

Ví dụ
午休后,我今天觉得没那么累了。【】Hôm nay tôi thấy đỡ mệt sau khi nghỉ trưa.
从今天早上起,疼痛没那么严重了。【】Cơn đau đã đỡ hơn từ sáng nay.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của đỡ (Adverb)

đỡ + Số lượngđỡ + Tính từđỡ + Từ đi kèmđỡ + Động từ
Kết hợp từ của đỡ
Collocation
Ví dụ

好一点

đỡ một chút

休息后,她感觉好一点了。

Sau khi nghỉ ngơi, cô ấy thấy đỡ một chút.

Video ngữ cảnh