ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Dỡ
Lấy rời ra lần lượt từng cái, từng phần, từng lớp, theo thứ tự, thường là từ trên xuống
逐层拆卸
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa