dỡ
Động từ
dỡ (Động từ)
Nghĩa 01 · Tháo rời từng phần của công trình hoặc vật thể theo thứ tự, thường từ trên xuống.
把建筑或物体一块块拆下来。
Tháo rời từng phần của công trình hoặc vật thể theo thứ tự, thường từ trên xuống.
Ví dụ
工人正在拆除旧屋顶,准备重新修建。【】Công nhân đang dỡ mái nhà cũ để xây lại.
二楼建好以后,他们拆掉了脚手架。【】Họ dỡ giàn giáo sau khi xây xong tầng hai.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Đưa hàng hóa ra khỏi phương tiện vận chuyển.
把货物从车船等运输工具上搬下来。
Đưa hàng hóa ra khỏi phương tiện vận chuyển.
Ví dụ
司机一大早就在仓库卸货。【】Tài xế dỡ hàng xuống kho lúc sáng sớm.
我们从卡车上卸下几箱苹果。【】Chúng tôi dỡ thùng táo khỏi xe tải.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Bãi bỏ lệnh cấm hoặc biện pháp hạn chế đã được ban hành.
取消之前施加的禁令或限制。
Bãi bỏ lệnh cấm hoặc biện pháp hạn chế đã được ban hành.
Ví dụ
两个月后,政府解除了封锁令。【】Chính phủ dỡ lệnh phong tỏa sau hai tháng.
这座城市在周末解除了出行禁令。【】Thành phố dỡ bỏ lệnh cấm đi lại vào cuối tuần.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dỡ (Verb)
dỡ + Danh từdỡ … Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
拆除脚手架 dỡ giàn giáo | 大楼完工后,工人们正在拆除脚手架。 Công nhân đang dỡ giàn giáo sau khi tòa nhà hoàn thành. |
卸货 dỡ hàng | 货船刚靠港,就开始卸货。 Tàu vừa cập cảng và bắt đầu dỡ hàng. |
解除禁令 dỡ lệnh cấm | 政府已经解除了大米出口禁令。 Chính phủ đã dỡ lệnh cấm xuất khẩu gạo. |
拆除路障 dỡ bỏ rào chắn | 洪水退去后,居民拆除了道路上的路障。 Sau khi nước rút, người dân dỡ bỏ rào chắn trên đường. |
拆房子 dỡ nhà | 我家拆掉了旧房子,准备重建。 Gia đình tôi đã dỡ nhà cũ để xây lại. |