Đỏ
Tính từ

Đỏ (Tính từ)
01
Có màu như màu của son, của máu
红色
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Ở trạng thái hoặc làm cho ở trạng thái cháy [nói về lửa]
红色
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Thuộc về cách mạng vô sản, có tư tưởng vô sản [do coi màu đỏ là biểu tượng của cách mạng vô sản]
红色的(指共产主义或无产阶级思想)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Có được sự may mắn ngẫu nhiên nào đó
好运
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
