Anh - Việt

Bản dịch của từ Đỏ trong tiếng Trung

đỏ

Tính từ

đỏ (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có màu như màu máu hoặc son môi.

像血或口红的颜色。

Có màu như màu máu hoặc son môi.

Ví dụ
她穿了一条红色连衣裙去参加派对。【】Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ đến dự tiệc.
熟透的番茄呈鲜红色。【】Quả cà chua chín có màu đỏ tươi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Ở trạng thái nung nóng đến màu đỏ rực, thường nói về kim loại hoặc lửa.

被烧到发红的状态。

Ở trạng thái nung nóng đến màu đỏ rực, thường nói về kim loại hoặc lửa.

Ví dụ
铁匠把铁棒烧到通红。【】Thợ rèn nung thanh sắt cho đến khi nó đỏ.
炉子里的炭火烧得通红。【】Than củi trong lò đang cháy đỏ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Thuộc về cách mạng vô sản hoặc chủ nghĩa cộng sản, dùng để chỉ phe hay lực lượng theo đường lối đó.

指共产主义或无产阶级革命的立场。

Thuộc về cách mạng vô sản hoặc chủ nghĩa cộng sản, dùng để chỉ phe hay lực lượng theo đường lối đó.

Ví dụ
当时很多人把支持革命的一方称为红色阵营。【】Nhiều người thời đó gọi phe theo cách mạng là phe đỏ.
那里的红色运动得到许多年轻人的支持。【】Phong trào đỏ ở đó được nhiều người trẻ ủng hộ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của đỏ (Adjective)

Danh từ + đỏĐộng từ + đỏđỏ + Danh từđỏ + Tính từ
Kết hợp từ của đỏ
Collocation
Ví dụ

红旗

cờ đỏ

抗议者在街上挥舞红旗。

Người biểu tình vẫy cờ đỏ trên phố.

红色

màu đỏ

这件连衣裙是一种很漂亮的红色。

Chiếc váy này có màu đỏ rất đẹp.

红灯

đèn đỏ

看到红灯时车辆必须停下。

Xe phải dừng lại khi gặp đèn đỏ.

红牌

thẻ đỏ

裁判出示红牌,将球员罚下场。

Trọng tài rút thẻ đỏ và đuổi cầu thủ ra sân.

Video ngữ cảnh