Dò
Danh từĐộng từ

Dò (Danh từ)
01
Nhánh cây hoa, cây cảnh được trồng riêng [với một số loại cây]
花枝
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Bẫy thường làm bằng dây thòng lọng để bắt chim
捕鸟的绳圈
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dò (Động từ)
01
Đi một cách thận trọng, từng bước một [do có điều bất lợi nào đó]
小心翼翼地行走
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Tìm biết, tìm hiểu dần dần từng bước một cách mò mẫm
探索
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Soát lại một cách cẩn thận bằng cách lần tìm những chỗ sai sót
仔细检查
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
