ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Dồ trong tiếng Trung
Dồ
Động từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Dồ
(
Động từ
)
AI
Tập phát âm
01
Xông tới
冲向
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chồm tới
Tấn công
Xông lên
Từ tiếng Trung gần nghĩa
冲
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý