ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Dỗ
Làm cho bằng lòng, cho nghe theo, làm theo bằng lời nói dịu dàng, khéo léo hoặc sự chiều chuộng
安慰
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đưa thẳng lên cao rồi dập một đầu xuống mặt bằng
向上抬头然后猛地低下