Anh - Việt
dỗ
Động từ
dỗ (Động từ)
Nghĩa 01 · Dùng lời nói nhẹ nhàng hoặc âu yếm để làm trẻ nguôi khóc, yên lòng hoặc ngủ.
用温柔的话语或动作让小孩安静下来或入睡。
Dùng lời nói nhẹ nhàng hoặc âu yếm để làm trẻ nguôi khóc, yên lòng hoặc ngủ.
Ví dụ
妈妈唱摇篮曲哄宝宝入睡。【】Mẹ hát ru để dỗ em bé ngủ.
爸爸讲故事哄哭闹的儿子不哭了。【】Bố dỗ con nín khóc bằng cách kể chuyện.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Dùng lời ngọt ngào hoặc sự chiều chuộng để người khác đồng ý hoặc làm theo ý mình.
用甜言蜜语或讨好的方式让人同意或听从自己。
Dùng lời ngọt ngào hoặc sự chiều chuộng để người khác đồng ý hoặc làm theo ý mình.
Ví dụ
她哄了他好久,他才答应一起出去。【】Cô ấy dỗ anh mãi mới chịu đi chơi cùng.
别用这么甜的话来哄我。【】Đừng dỗ tôi bằng những lời ngọt ngào như vậy.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dỗ (Verb)
dỗ + Danh từdỗ + Từ đi kèmdỗ … Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
哄孩子睡觉 dỗ con ngủ | 妈妈唱摇篮曲哄孩子睡觉。 Mẹ hát ru để dỗ con ngủ. |
哄哭闹的婴儿安静下来 dỗ em bé nín khóc | 爸爸抱起宝宝,哄他不哭了。 Bố bế con lên và dỗ em bé nín khóc. |
哄恋人消气 dỗ người yêu | 他买花哄女朋友开心。 Anh ấy mua hoa để dỗ người yêu. |