Đồ trắng
Danh từ

Đồ trắng (Danh từ)
01
Quần áo, vật dụng, hoặc đồ dùng có màu trắng
白色衣物或物品
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
(thường dùng trong lĩnh vực thể thao) bộ quần áo trắng dùng cho vận động viên (như trong quần vợt, bóng bàn, cầu lông...)
运动员的白色服装
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
(tiếng lóng) chỉ heroin hoặc các loại ma túy dạng bột màu trắng
白色粉末
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
