ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Độ tuổi
Khoảng hoặc giới hạn tuổi tác của một người, dùng để chỉ tuổi của ai đó hoặc độ tuổi cụ thể trong xã hội
年龄范围或特定的岁数
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa