ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Đỗ tương trong tiếng Trung
Đỗ tương
Danh từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Đỗ tương
(
Danh từ
)
AI
Tập phát âm
01
Đỗ nành làm thành tương
大豆酱
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đậu tương
Đậu
Hạt đỗ
Hạt đỗ tương
Đỗ
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý