Anh - Việt
đổ vỡ
Động từ
đổ vỡ (Động từ)
Nghĩa 01 · [vật giòn] tan ra từng mảnh vì rơi, đổ [nói khái quát]
破碎
[vật giòn] tan ra từng mảnh vì rơi, đổ [nói khái quát]
Ví dụ
他的梦想在压力下破碎了。【】Giấc mơ của cô ấy đã đổ vỡ sau nhiều thất bại.
玻璃杯没有破裂。【】Cái ly không bị đổ vỡ trên sàn nhà.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · tan nát, chia lìa, không còn giữ được nguyên vẹn
破裂
tan nát, chia lìa, không còn giữ được nguyên vẹn
Ví dụ
他们的关系突然破裂了。【】Mối quan hệ của họ đã đổ vỡ đột ngột.
这座老桥不会崩溃。【】Cây cầu cũ này sẽ không đổ vỡ sớm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa