ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Đỗ xe
Dừng hoặc đặt xe (ô tô, xe máy) vào một chỗ cố định để không chạy tiếp được.
将车辆(汽车、摩托车)停放在固定位置,不继续行驶。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa