Đoạn
Danh từĐộng từ

Đoạn (Danh từ)
01
Từng phần ngắn được tách riêng ra từ một vật có chiều dài
一段短的部分
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đoạn (Động từ)
01
Cắt đứt hẳn quan hệ tình cảm với ai đó
彻底断绝关系
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Từ biểu thị một hành động hoặc trạng thái vừa chấm dứt để chuyển sang một hành động hoặc trạng thái khác
刚刚结束某事
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
