Anh - Việt

Bản dịch của từ Độc chất trong tiếng Trung

độc chất

Danh từ

độc chất (Danh từ)

Nghĩa 01 · như chất độc

毒物

như chất độc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh