ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Đốc công
Người thay mặt chủ trông coi thợ trong các xưởng máy, công trường của tư bản
工头
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Người giúp quản đốc trông coi, chỉ huy một ca sản xuất trong một phân xưởng
工头助手