ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Dốc dác trong tiếng Trung
Dốc dác
Động từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Dốc dác
(
Động từ
)
AI
Tập phát âm
01
Bỏ hết tiền của ra tiêu
花光所有的钱
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đổ tiền
Dốc hết
Bơm tiền
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý