ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Độc diễn
Chỉ biểu diễn hoặc chỉ thực hiện một mình
独自表演
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hoạt động, trình diễn, v.v. một mình, không có cạnh tranh, không có đối thủ