độc lập
Tính từDanh từ
độc lập (Tính từ)
Nghĩa 01 · Tự làm việc hoặc quyết định mà không phụ thuộc vào người hay điều khác.
能自己做事或作决定,不依赖他人或其他事物。
Tự làm việc hoặc quyết định mà không phụ thuộc vào người hay điều khác.
Ví dụ
她是一个独立的人,自己决定所有事情。【】Cô ấy là người độc lập và tự quyết định mọi việc.
这是一个独立项目,不隶属于任何公司。【】Đây là một dự án độc lập, không liên kết với công ty nào.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Có chủ quyền, không bị nước khác kiểm soát.
拥有主权,不受其他国家控制。
Có chủ quyền, không bị nước khác kiểm soát.
Ví dụ
越南是一个独立国家。【】Việt Nam là một quốc gia độc lập.
这个国家经过多年战争后获得了独立。【】Nước này đã giành được độc lập sau nhiều năm chiến tranh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của độc lập (Adjective)
Danh từ + độc lậpĐộng từ + độc lậpđộc lập + Giới từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
独立国家 quốc gia độc lập | 越南是一个独立国家。 Việt Nam là một quốc gia độc lập. |
độc lập (Danh từ)
Nghĩa 01 · Khả năng tự lo liệu và tự quyết định mà không cần dựa vào người khác.
自己处理事情和作决定,不依靠他人的能力。
Khả năng tự lo liệu và tự quyết định mà không cần dựa vào người khác.
Ví dụ
父母应该帮助孩子从小培养独立性。【】Cha mẹ nên giúp trẻ rèn tính độc lập từ nhỏ.
独自生活让她更加独立。【】Sống một mình giúp cô ấy có thêm sự độc lập.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Tình trạng một quốc gia hoặc dân tộc có chủ quyền, không bị nước khác cai trị.
国家或民族拥有主权,不受其他国家统治的状态。
Tình trạng một quốc gia hoặc dân tộc có chủ quyền, không bị nước khác cai trị.
Ví dụ
人民为争取独立而奋斗。【】Người dân đã đấu tranh để giành độc lập.
国家必须保护独立和主权。【】Đất nước cần bảo vệ độc lập và chủ quyền.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của độc lập (Noun)
Danh từ + độc lậpĐộng từ + độc lậpđộc lập + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
独立日 ngày Độc lập | 独立日是许多国家的重要节日。 Ngày Độc lập là một ngày lễ lớn ở nhiều nước. |