ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Dốc lên
Di chuyển hoặc đi lên một đoạn đường có độ nghiêng dần tăng về phía trước hoặc lên cao.
向上移动,坡道上行走
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa