Anh - Việt
độc mộc
Danh từ
độc mộc (Danh từ)
Nghĩa 01 · thuyền dài và hẹp, làm bằng một cây gỗ to khoét trũng xuống
独木舟
thuyền dài và hẹp, làm bằng một cây gỗ to khoét trũng xuống
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
độc mộc
独木舟
thuyền dài và hẹp, làm bằng một cây gỗ to khoét trũng xuống
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa