Anh - Việt

Bản dịch của từ Độc nhất trong tiếng Trung

độc nhất

Tính từ

độc nhất (Tính từ)

Nghĩa 01 · chỉ có một, không có người hoặc cái thứ hai

唯一

chỉ có một, không có người hoặc cái thứ hai

Ví dụ
这是他家中唯一的照片。【】Đây là bức ảnh độc nhất trong nhà anh ấy.
她没有独特的想法吗?【】Cô ấy không có ý tưởng độc nhất nào sao?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh