Dốc thẳng
Danh từCụm từ

Dốc thẳng (Danh từ)
01
Một đoạn đường hoặc triền đất có độ nghiêng lớn, không có khúc quanh, tạo thành một đường thẳng
陡直的坡道
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dốc thẳng (Cụm từ)
01
Ý nói việc gì diễn ra một cách thẳng thắn, trực tiếp, không vòng vo
直截了当
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
