Anh - Việt
đốc thúc
Động từ
đốc thúc (Động từ)
Nghĩa 01 · Thúc giục, nhắc nhở người khác làm việc nhanh hơn để tiến độ không bị chậm trễ.
催促别人加快工作进度,避免拖延。
Thúc giục, nhắc nhở người khác làm việc nhanh hơn để tiến độ không bị chậm trễ.
Ví dụ
经理督促团队在周五前完成报告。【】Quản lý đốc thúc nhóm hoàn thành báo cáo trước thứ Sáu.
我催促供应商提前交货。【】Tôi đốc thúc nhà cung cấp giao hàng sớm hơn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của đốc thúc (Verb)
đốc thúc + Danh từđốc thúc + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
催收款项 đốc thúc thanh toán | 公司多次催收逾期欠款。 Công ty đã đốc thúc thanh toán khoản nợ quá hạn. |
催促进度 đốc thúc tiến độ | 组长催促大家加快进度,以便按时交付。 Trưởng nhóm đốc thúc tiến độ để kịp hạn nộp. |
催促发货 đốc thúc giao hàng | 客户不断催促按时发货。 Khách hàng liên tục đốc thúc giao hàng đúng hẹn. |