Đọc
Động từ

Đọc (Động từ)
01
Phát thành lời những điều đã được viết ra theo đúng trình tự
阅读
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Tiếp nhận nội dung của một tập hợp kí hiệu bằng cách nhìn vào các kí hiệu
阅读
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Thu lấy thông tin từ một thiết bị lưu trữ của máy tính [như đĩa từ, đĩa CD, v.v.]
从存储设备读取数据
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Hiểu rõ điều gì bằng cách nhìn vào những biểu hiện bên ngoài
阅读
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
