Anh - Việt

Bản dịch của từ Độc trong tiếng Trung

độc

Tính từTrợ từDanh từ

độc (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có thể gây hại nghiêm trọng cho sức khỏe hoặc làm chết người, động vật.

会严重危害健康或致人、动物死亡的。

Có thể gây hại nghiêm trọng cho sức khỏe hoặc làm chết người, động vật.

Ví dụ
这种蘑菇有毒,别采回家吃。【】Loại nấm này rất độc, nên đừng hái về ăn.
火灾产生的烟吸进去可能有毒。【】Khói từ đám cháy có thể độc khi hít vào.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Có lời nói hoặc cách cư xử ác ý, làm người khác tổn thương.

言语或行为恶意伤人的。

Có lời nói hoặc cách cư xử ác ý, làm người khác tổn thương.

Ví dụ
她常说恶毒的话,让别人难过。【】Cô ấy hay nói những lời độc làm người khác buồn.
网上刻薄的评论让她很受伤。【】Bình luận độc trên mạng khiến cô ấy rất tổn thương.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của độc (Adjective)

Danh từ + độcđộc + Tính từ
Kết hợp từ của độc
Collocation
Ví dụ

毒蘑菇

nấm độc

如果你不确定蘑菇的种类,就不要吃毒蘑菇。

Đừng ăn nấm độc nếu bạn không biết rõ loại nấm đó.

毒蛇

rắn độc

居民被警告该地区有毒蛇。

Người dân được cảnh báo về rắn độc trong khu vực.

有毒植物

cây độc

这个花园里有几种有毒植物。

Khu vườn này có một số loài cây độc.

有毒化学品

hóa chất độc

不要把有毒化学品倒进河里。

Không được đổ hóa chất độc xuống sông.

有毒气体

khí độc

工人必须戴口罩,以免吸入有毒气体。

Công nhân phải đeo mặt nạ để tránh hít phải khí độc.

độc (Trợ từ)

Nghĩa 01 · Chỉ có một hoặc rất ít, không có thêm; thường dùng trong lối nói cũ hoặc khẩu ngữ, như “độc có”, “độc một”.

表示只有一个或很少,没有别的;多用于旧式或口语说法。

Chỉ có một hoặc rất ít, không có thêm; thường dùng trong lối nói cũ hoặc khẩu ngữ, như “độc có”, “độc một”.

Ví dụ
我口袋里只有两万越南盾。【】Tôi độc có hai mươi nghìn đồng trong túi.
他独自一个人在家,没有人陪他玩。【】Nó độc một mình ở nhà, không có ai chơi cùng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

độc (Danh từ)

Nghĩa 01 · Chất có thể gây bệnh nặng hoặc làm chết người, động vật.

可使人或动物患重病甚至死亡的有害物质。

Chất có thể gây bệnh nặng hoặc làm chết người, động vật.

Ví dụ
警察在受害者的水瓶里发现了毒药。【】Cảnh sát tìm thấy độc trong chai nước của nạn nhân.
有些鱼的皮肤里有毒素。【】Một số loài cá có độc trong da của chúng.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của độc (Noun)

Danh từ + độcĐộng từ + độcđộc + Danh từ
Kết hợp từ của độc
Collocation
Ví dụ

毒药

thuốc độc

警方在小瓶子里发现了毒药。

Cảnh sát tìm thấy thuốc độc trong chiếc chai nhỏ.

有毒物质

chất độc

工厂必须在排放废水前处理有毒物质。

Nhà máy phải xử lý chất độc trước khi xả nước thải.

毒液

nọc độc

这种蛇的毒液可能致命。

Nọc độc của loài rắn này có thể gây chết người.

Video ngữ cảnh