Độc
Tính từTrợ từ

Độc (Tính từ)
01
Có ảnh hưởng lớn đến sức khoẻ hoặc có thể làm nguy hại đến tính mạng
有害的,毒的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Hiểm ác, làm hại người
邪恶的,伤害他人的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
[lời nói] có thể mang lại tai hoạ, sự chết chóc, theo quan niệm cũ
有害的言语
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Chỉ có một mà thôi
唯一
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Độc (Trợ từ)
01
Từ biểu thị ý nhấn mạnh rằng số lượng chỉ có một hoặc rất ít, không còn có thêm gì khác nữa
仅仅
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
