ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đội bóng đá trong tiếng Trung

Đội bóng đá

Danh từCụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đội bóng đá (Danh từ)

01

Một nhóm người tham gia chơi bóng đá, đại diện cho một câu lạc bộ hoặc khu vực cụ thể trong các trận đấu bóng đá.

一群足球运动员代表某一俱乐部或地区参加比赛。

Ví dụ

Đội bóng đá (Cụm từ)

01

Tập thể hoặc nhóm người chơi bóng đá cùng nhau trong một đội, thi đấu với các đội khác.

这是指一群或一队足球运动员共同组成一支队伍,参加与其他队伍的比赛。

Ví dụ
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.